TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piston

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pis.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

piston nghĩa là pittông.

Nghĩa của piston

Danh từ · giống đực

  1. Cơ khí, cơ học Pittông.
  2. Nghĩa bóng Sự gửi gắm; sự che chở (của quan thầy).
  3. Nghĩa rộng Sự đút lót.
  4. Tiếng lóng, biệt ngữ Thí sinh vào trường đại học kỹ thuật; học sinh đại học kỹ thuật; trường đại học kỹ thuật (Pháp).

Dạng từ của piston

Đi với mạo từ: un piston · le piston

Số nhiềupistons

Họ từ của piston

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piston; contact, connection

Câu hỏi thường gặp

piston nghĩa là gì?

piston (danh từ) nghĩa là pittông.

piston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piston (giọng Pháp chuẩn): /pis.tɔ̃/.

piston là giống đực hay giống cái?

piston là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.