TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égide

danh từ giống cái (f)
/e.ʒid/ giọng máy của trình duyệt

égide nghĩa là cái mộc da, cái che chở, cái bảo hộ.

Nghĩa của égide

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại học Cái mộc (bằng) da (của thần sấm).
  2. Nghĩa bóng Cái che chở, cái bảo hộ.
    • Sous l'égide de quelqu'undưới sự che chở của ai

Dạng từ của égide

Đi với mạo từ: une égide · l'égide

Số nhiềuégides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aegis; aegis, guidance, protection, patronage

Câu hỏi thường gặp

égide nghĩa là gì?

égide (danh từ) nghĩa là cái mộc da, cái che chở, cái bảo hộ.

égide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égide (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒid/.

égide là giống đực hay giống cái?

égide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.