égide
danh từ giống cái (f)
/e.ʒid/ giọng máy của trình duyệt
égide nghĩa là cái mộc da, cái che chở, cái bảo hộ.
Nghĩa của égide
Danh từ · giống cái
- Thần thoại học Cái mộc (bằng) da (của thần sấm).
- Nghĩa bóng Cái che chở, cái bảo hộ.
- Sous l'égide de quelqu'undưới sự che chở của ai
Dạng từ của égide
Đi với mạo từ: une égide · l'égide
| Số nhiều | égides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aegis; aegis, guidance, protection, patronage
Câu hỏi thường gặp
égide nghĩa là gì?
égide (danh từ) nghĩa là cái mộc da, cái che chở, cái bảo hộ.
égide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égide (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒid/.
égide là giống đực hay giống cái?
égide là danh từ giống cái (dùng với une, la).