TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

églantier

danh từ giống đực (m)
/e.ɡlɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

églantier nghĩa là cây tầm xuân.

Nghĩa của églantier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tầm xuân.

Dạng từ của églantier

Đi với mạo từ: un églantier · l'églantier

Số nhiềuéglantiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wild rosebush (either sweetbriar or dog rose)

Câu hỏi thường gặp

églantier nghĩa là gì?

églantier (danh từ) nghĩa là cây tầm xuân.

églantier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của églantier (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡlɑ̃.tje/.

églantier là giống đực hay giống cái?

églantier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.