Chữa tiếng Pháp là gì?
"chữa" trong tiếng Pháp là guérir (ngoại động từ), corriger (ngoại động từ), réparer (ngoại động từ).
guérir Ngoại động từ
/ɡe.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa khỏi, chữa.
- Prévenir vaut mieux que guérir. Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- Tu ne peux pas guérir un cœur brisé. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.
corriger Ngoại động từ
/kɔ.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại.
- Corriger les défauts sửa chữa khuyết điểm
- Corriger les devoirs chữa bài
réparer Ngoại động từ
/ʁe.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa, tu sửa.
- Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.
- Réparer une maison chữa nhà
remédier Nội động từ
/ʁə.me.dje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa (bệnh).
- Remédier au mal de mer chữa chứng say sóng
soigner Ngoại động từ
/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa (bệnh).
- Il a soigné ma maladie. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
- Soigner son foie chữa bệnh gan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- arrangerNgoại động từ · Sửa, chữa
- traiterNgoại động từ · Chữa (bệnh), điều trị
- rectifierNgoại động từ · Chữa, sửa (chỗ đúng); đính chính; cải chính
- correctionDanh từ · Sự sửa, sự chữa, sự sửa chữa, sự chữa lại
- réparationDanh từ · Sự chữa, sự tu sửa
- cureDanh từ · Sự chữa; đợt chữa
- réparateurDanh từ · Người chữa, người tu sửa
- rectificationDanh từ · Sự chữa, sự sửa (cho đúng); sự đính chính, sự cải chính
- rectificateurDanh từ · Người chữa, người sửa
Câu hỏi thường gặp
Chữa tiếng Pháp là gì?
"chữa" trong tiếng Pháp là guérir (ngoại động từ), corriger (ngoại động từ), réparer (ngoại động từ).