cure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kyʁ/ giọng máy của trình duyệt
cure nghĩa là không bận lòng đến, sự chữa, đợt chữa.
Nghĩa của cure
Danh từ · giống cái
- Không bận lòng đến.
- Y học Sự chữa; đợt chữa.
- Cure thermaleđợt chữa nước khoáng (nóng)
- Tôn giáo Chức cha xứ.
- Tôn giáo Nhà cha xứ.
Dạng từ của cure
Đi với mạo từ: une cure · la cure
| Số nhiều | cures |
Họ từ của cure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ care, concern; healing, recovery; treatment; cure; vicarage, presbytery
Câu hỏi thường gặp
cure nghĩa là gì?
cure (danh từ) nghĩa là không bận lòng đến, sự chữa, đợt chữa.
cure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cure (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ/.
cure là giống đực hay giống cái?
cure là danh từ giống cái (dùng với une, la).