TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

cure nghĩa là không bận lòng đến, sự chữa, đợt chữa.

Nghĩa của cure

Danh từ · giống cái

  1. Không bận lòng đến.
  2. Y học Sự chữa; đợt chữa.
    • Cure thermaleđợt chữa nước khoáng (nóng)
  3. Tôn giáo Chức cha xứ.
  4. Tôn giáo Nhà cha xứ.

Dạng từ của cure

Đi với mạo từ: une cure · la cure

Số nhiềucures

Họ từ của cure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ care, concern; healing, recovery; treatment; cure; vicarage, presbytery

Câu hỏi thường gặp

cure nghĩa là gì?

cure (danh từ) nghĩa là không bận lòng đến, sự chữa, đợt chữa.

cure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cure (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ/.

cure là giống đực hay giống cái?

cure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.