curcuma
danh từ giống đực (m)
/kyʁ.ky.ma/ giọng máy của trình duyệt
curcuma nghĩa là cây nghệ.
Nghĩa của curcuma
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây nghệ.
Dạng từ của curcuma
Đi với mạo từ: un curcuma · le curcuma
| Số nhiều | curcumas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turmeric (plant, spice)
Câu hỏi thường gặp
curcuma nghĩa là gì?
curcuma (danh từ) nghĩa là cây nghệ.
curcuma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curcuma (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.ky.ma/.
curcuma là giống đực hay giống cái?
curcuma là danh từ giống đực (dùng với un, le).