TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curcuma

danh từ giống đực (m)
/kyʁ.ky.ma/ giọng máy của trình duyệt

curcuma nghĩa là cây nghệ.

Nghĩa của curcuma

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây nghệ.

Dạng từ của curcuma

Đi với mạo từ: un curcuma · le curcuma

Số nhiềucurcumas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turmeric (plant, spice)

Câu hỏi thường gặp

curcuma nghĩa là gì?

curcuma (danh từ) nghĩa là cây nghệ.

curcuma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curcuma (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.ky.ma/.

curcuma là giống đực hay giống cái?

curcuma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.