TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curer

/ky.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

curer nghĩa là nạo vét, cạo.

Nghĩa của curer

Ngoại động từ

  1. Nạo vét.
    • Curer un canalnạo vét sông đào
  2. Tiếng địa phương Cạo.
    • Curer un chaudroncạo chảo

Chia động từ curer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: curéHiện tại phân từ: curant

Hiện tại présent

  • je cure
  • tu cures
  • il/elle cure
  • nous curons
  • vous curez
  • ils/elles curent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai curé
  • tu as curé
  • il/elle a curé
  • nous avons curé
  • vous avez curé
  • ils/elles ont curé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je curais
  • tu curais
  • il/elle curait
  • nous curions
  • vous curiez
  • ils/elles curaient

Tương lai đơn futur simple

  • je curerai
  • tu cureras
  • il/elle curera
  • nous curerons
  • vous curerez
  • ils/elles cureront

Điều kiện conditionnel présent

  • je curerais
  • tu curerais
  • il/elle curerait
  • nous curerions
  • vous cureriez
  • ils/elles cureraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cure
  • que tu cures
  • qu'il/elle cure
  • que nous curions
  • que vous curiez
  • qu'ils/elles curent

Quá khứ đơn passé simple

  • je curai
  • tu curas
  • il/elle cura
  • nous curâmes
  • vous curâtes
  • ils/elles curèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cure (tu)
  • curons (nous)
  • curez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của curer

Cụm từ, thành ngữ với curer

  • se curer les dents — xỉa răng
  • se curer les oreilles — lấy rái tai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to clean by scrubbing, scraping and removing (e.g. a drain, a pipe, a canal, a stable, ...); to clean oneself by scrubbing, scraping and removing (e.g. one's nails, teeth, ...); (transitive) to clear out (to make empty, to remove)

Câu hỏi thường gặp

curer nghĩa là gì?

curer (ngoại động từ) nghĩa là nạo vét, cạo.

curer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curer (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁe/.

Chia động từ curer ở thì hiện tại thế nào?

je cure, tu cures, il/elle cure, nous curons, vous curez, ils/elles curent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.