curetage
danh từ giống đực (m)
/kyʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
curetage nghĩa là sự nạo thìa, sự nạo sửa.
Nghĩa của curetage
Danh từ · giống đực
- Y học Sự nạo thìa.
- Sự nạo sửa (một khu phố... để cải thiện điều kiện vệ sinh).
Dạng từ của curetage
Đi với mạo từ: un curetage · le curetage
| Số nhiều | curetages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curettage; the rebuilding of an old building whilst retaining the facade
Câu hỏi thường gặp
curetage nghĩa là gì?
curetage (danh từ) nghĩa là sự nạo thìa, sự nạo sửa.
curetage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curetage (giọng Pháp chuẩn): /kyʁ.taʒ/.
curetage là giống đực hay giống cái?
curetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).