Chồng tiếng Pháp là gì?
"chồng" trong tiếng Pháp là mari (danh từ), époux (danh từ), pile (danh từ).
mari Danh từ · giống đực
/ma.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồng.
- Ma femme me dit tout le temps que je suis un mauvais mari. Vợ tôi luôn nói với tôi rằng tôi là một người chồng tồi.
- Nous sommes mari et femme. Chúng ta là vợ chồng.
époux Danh từ · giống đực
/e.pu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồng.
- Dans certaines sociétés, les femmes sont encore considérées comme la propriété de leurs époux. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
- Mon époux est un chic type. Chồng tôi là một người tốt.
pile Danh từ · giống cái
/pil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồng.
- Pile d'assiettes chồng đĩa
jules Danh từ · giống đực
/ʒyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chồng, tình nhân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chồng tiếng Pháp là gì?
"chồng" trong tiếng Pháp là mari (danh từ), époux (danh từ), pile (danh từ).