TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chồng tiếng Pháp là gì?

"chồng" trong tiếng Pháp là mari (danh từ), époux (danh từ), pile (danh từ).

mari Danh từ · giống đực

/ma.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

  • Ma femme me dit tout le temps que je suis un mauvais mari. Vợ tôi luôn nói với tôi rằng tôi là một người chồng tồi.
  • Nous sommes mari et femme. Chúng ta là vợ chồng.

Xem đầy đủ từ "mari": giống, cách chia, thành ngữ →

époux Danh từ · giống đực

/e.pu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

  • Dans certaines sociétés, les femmes sont encore considérées comme la propriété de leurs époux. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
  • Mon époux est un chic type. Chồng tôi là một người tốt.

Xem đầy đủ từ "époux": giống, cách chia, thành ngữ →

pile Danh từ · giống cái

/pil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng.

  • Pile d'assiettes chồng đĩa

Xem đầy đủ từ "pile": giống, cách chia, thành ngữ →

jules Danh từ · giống đực

/ʒyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng, tình nhân.

Xem đầy đủ từ "jules": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chồng tiếng Pháp là gì?

"chồng" trong tiếng Pháp là mari (danh từ), époux (danh từ), pile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.