TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collatéral

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

collatéral nghĩa là ở bên, bên, chồng, thân thích dòng bên.

Nghĩa của collatéral

Tính từ

  1. Ở bên, bên.
    • Bourgeon collatéral(thực vật học) chồi bên
    • ligne collatéraledòng bên, bàng hệ
  2. Thực vật học (theo kiểu) chồng.
    • Dispostion collatéralekiểu xếp chồng

Danh từ · giống đực

  1. Thân thích dòng bên, thân thích bàng hệ.
  2. Kiến trúc Cánh bên (của giáo đường).

Dạng từ của collatéral

Số nhiềucollatéraux
Giống cáicollatérale
Giống cái số nhiềucollatérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ collateral

Câu hỏi thường gặp

collatéral nghĩa là gì?

collatéral (tính từ, danh từ) nghĩa là ở bên, bên, chồng, thân thích dòng bên.

collatéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collatéral (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.te.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.