colle
colle nghĩa là hồ, keo, vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa.
Nghĩa của colle
Danh từ · giống cái
- Hồ, keo.
- Colle de pâtehồ bột
- Thông tục Vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa.
- Poser une colle à un candidatđặt câu hỏi hóc búa cho một thí sinh
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Sự phạt giữ lại trường.
Dạng từ của colle
Đi với mạo từ: une colle · la colle
| Số nhiều | colles |
Họ từ của colle
Câu ví dụ với colle
- Ce ruban adhésif ne colle pas. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184471
- Ce scotch ne colle pas. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184469
- Ça ne colle pas. Cái này không vừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #982210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glue; oral examination at a prépa or during the PASS; conundrum, stumper (difficult question); detention
Câu hỏi thường gặp
colle nghĩa là gì?
colle (danh từ) nghĩa là hồ, keo, vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa.
colle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colle (giọng Pháp chuẩn): /kɔl/.
colle là giống đực hay giống cái?
colle là danh từ giống cái (dùng với une, la).