TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔl/ giọng máy của trình duyệt

colle nghĩa là hồ, keo, vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa.

Nghĩa của colle

Danh từ · giống cái

  1. Hồ, keo.
    • Colle de pâtehồ bột
  2. Thông tục Vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa.
    • Poser une colle à un candidatđặt câu hỏi hóc búa cho một thí sinh
  3. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Sự phạt giữ lại trường.

Dạng từ của colle

Đi với mạo từ: une colle · la colle

Số nhiềucolles

Họ từ của colle

Câu ví dụ với colle

  • Ce ruban adhésif ne colle pas. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184471
  • Ce scotch ne colle pas. Tiu bendo ne gluecas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184469
  • Ça ne colle pas. Cái này không vừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #982210

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glue; oral examination at a prépa or during the PASS; conundrum, stumper (difficult question); detention

Câu hỏi thường gặp

colle nghĩa là gì?

colle (danh từ) nghĩa là hồ, keo, vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa.

colle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colle (giọng Pháp chuẩn): /kɔl/.

colle là giống đực hay giống cái?

colle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.