TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collecte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɛkt/ giọng máy của trình duyệt

collecte nghĩa là sự quyên góp, kinh khai lễ.

Nghĩa của collecte

Danh từ · giống cái

  1. Sự quyên góp (vì việc thiện).
  2. Tôn giáo Kinh khai lễ.
  3. Sự thu thập tài liệu thống kê.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thu thuế.

Dạng từ của collecte

Đi với mạo từ: une collecte · la collecte

Số nhiềucollectes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collecting, collection

Câu hỏi thường gặp

collecte nghĩa là gì?

collecte (danh từ) nghĩa là sự quyên góp, kinh khai lễ.

collecte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collecte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɛkt/.

collecte là giống đực hay giống cái?

collecte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.