Chỉ đạo tiếng Pháp là gì?
"chỉ đạo" trong tiếng Pháp là dirigeant (tính từ), gouverner (ngoại động từ).
dirigeant Tính từ
/di.ʁi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầm quyền, lãnh đạo, chỉ đạo.
- Classe dirigeante giai cấp cầm quyền
- Principes dirigeants nguyên tắc chỉ đạo
gouverner Ngoại động từ
/ɡu.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều khiển, chỉ huy.
- Gouverner ses sentiments điều khiển tình cảm của mình
- Se laisser gouverner par sa femme bị vợ điều khiển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- directifTính từ · Chỉ đạo, hướng dẫn
- conduireNgoại động từ · Hướng dẫn, chỉ huy, chỉ đạo
- dirigerNgoại động từ · Lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy, quản lý; chủ trì
- directeurTính từ · Chỉ đạo; chi phối
- guiderNgoại động từ · Hướng dẫn, chỉ đạo
- directionDanh từ · Sự lãnh đạo, sự chỉ đạo
- conduiteDanh từ · Sự hướng dẫn, sự chỉ huy, sự chỉ đạo
- guideDanh từ · Người hướng dẫn, người chỉ dẫn, người chỉ đạo
- pasteurDanh từ · Người chỉ đạo
Câu hỏi thường gặp
Chỉ đạo tiếng Pháp là gì?
"chỉ đạo" trong tiếng Pháp là dirigeant (tính từ), gouverner (ngoại động từ).