TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỉ đạo tiếng Pháp là gì?

"chỉ đạo" trong tiếng Pháp là dirigeant (tính từ), gouverner (ngoại động từ).

dirigeant Tính từ

/di.ʁi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầm quyền, lãnh đạo, chỉ đạo.

  • Classe dirigeante giai cấp cầm quyền
  • Principes dirigeants nguyên tắc chỉ đạo

Xem đầy đủ từ "dirigeant": giống, cách chia, thành ngữ →

gouverner Ngoại động từ

/ɡu.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển, chỉ huy.

  • Gouverner ses sentiments điều khiển tình cảm của mình
  • Se laisser gouverner par sa femme bị vợ điều khiển

Xem đầy đủ từ "gouverner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ đạo tiếng Pháp là gì?

"chỉ đạo" trong tiếng Pháp là dirigeant (tính từ), gouverner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.