TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chấp nhận tiếng Pháp là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Pháp là accepter (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ), ratifier (ngoại động từ).

accepter Ngoại động từ

/ak.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận, nhận.

  • Ils n'accepteront jamais. C'est trop loin. Họ sẽ không bao giờ chấp nhận. Quá xa.
  • Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "accepter": giống, cách chia, thành ngữ →

admettre Ngoại động từ

/ad.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận; công nhận.

  • Admettre un principe chấp nhận một nguyên tắc
  • J'admets que j'ai eu tort tôi thừa nhận rằng tôi đã sai lầm

Xem đầy đủ từ "admettre": giống, cách chia, thành ngữ →

ratifier Ngoại động từ

/ʁa.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác nhận; thừa nhận.

  • Ratifier une opinion thừa nhận một dư luận

Xem đầy đủ từ "ratifier": giống, cách chia, thành ngữ →

approuver

/a.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

  • L'Église catholique n'approuve pas l'utilisation du préservatif. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.

Xem đầy đủ từ "approuver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấp nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chấp nhận tiếng Pháp là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Pháp là accepter (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ), ratifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.