TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chín tiếng Pháp là gì?

"chín" trong tiếng Pháp là neuf (tính từ), cuit (tính từ), mûr (tính từ).

neuf Tính từ

/nœf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
  • Ont-ils huit enfants, ou neuf ? Họ có tám hay chín người con?

Xem đầy đủ từ "neuf": giống, cách chia, thành ngữ →

cuit Tính từ

/kɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, chín, nấu chín.

  • Le poulet est cuit. Gà đã chín.
  • Le poulet est trop cuit. Con gà đó bị nấu quá chín.

Xem đầy đủ từ "cuit": giống, cách chia, thành ngữ →

mûr Tính từ

/myʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • La pomme n'est pas encore mûre. Trái táo vẫn chưa chín.
  • Fruit mûr quả chín

Xem đầy đủ từ "mûr": giống, cách chia, thành ngữ →

mûrir Nội động từ

/my.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • Fruits qui mûrissent quả chính

Xem đầy đủ từ "mûrir": giống, cách chia, thành ngữ →

fait Tính từ

/fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngấu, chín.

  • Fromage qui n'est pas assez fait pho mát chưa đủ chín

Xem đầy đủ từ "fait": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chín tiếng Pháp là gì?

"chín" trong tiếng Pháp là neuf (tính từ), cuit (tính từ), mûr (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.