maturation
maturation nghĩa là quá trình chín, quá trình thành thục.
Nghĩa của maturation
Danh từ · giống cái
- Quá trình chín, quá trình thành thục; sự chín, sự thành thục.
Dạng từ của maturation
Đi với mạo từ: une maturation · la maturation
| Số nhiều | maturations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maturation
Câu hỏi thường gặp
maturation nghĩa là gì?
maturation (danh từ) nghĩa là quá trình chín, quá trình thành thục.
maturation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maturation (giọng Pháp chuẩn): /ma.ty.ʁa.sjɔ̃/.
maturation là giống đực hay giống cái?
maturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).