TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maturation

danh từ giống cái (f)
/ma.ty.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

maturation nghĩa là quá trình chín, quá trình thành thục.

Nghĩa của maturation

Danh từ · giống cái

  1. Quá trình chín, quá trình thành thục; sự chín, sự thành thục.

Dạng từ của maturation

Đi với mạo từ: une maturation · la maturation

Số nhiềumaturations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maturation

Câu hỏi thường gặp

maturation nghĩa là gì?

maturation (danh từ) nghĩa là quá trình chín, quá trình thành thục.

maturation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maturation (giọng Pháp chuẩn): /ma.ty.ʁa.sjɔ̃/.

maturation là giống đực hay giống cái?

maturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.