matrone
danh từ giống cái (f)
/ma.tʁɔn/ giọng máy của trình duyệt
matrone nghĩa là tôn mẫu, nữ gia trưởng, bà mụ, mụ vườn.
Nghĩa của matrone
Danh từ · giống cái
- Tôn mẫu; nữ gia trưởng.
- Bà mụ, mụ vườn (đỡ đẻ).
- Sử học Bà, phu nhân (cổ La Mã).
Dạng từ của matrone
Đi với mạo từ: une matrone · la matrone
| Số nhiều | matrones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matron; matriarch
Câu hỏi thường gặp
matrone nghĩa là gì?
matrone (danh từ) nghĩa là tôn mẫu, nữ gia trưởng, bà mụ, mụ vườn.
matrone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matrone (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁɔn/.
matrone là giống đực hay giống cái?
matrone là danh từ giống cái (dùng với une, la).