TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matrone

danh từ giống cái (f)
/ma.tʁɔn/ giọng máy của trình duyệt

matrone nghĩa là tôn mẫu, nữ gia trưởng, bà mụ, mụ vườn.

Nghĩa của matrone

Danh từ · giống cái

  1. Tôn mẫu; nữ gia trưởng.
  2. Bà mụ, mụ vườn (đỡ đẻ).
  3. Sử học Bà, phu nhân (cổ La Mã).

Dạng từ của matrone

Đi với mạo từ: une matrone · la matrone

Số nhiềumatrones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matron; matriarch

Câu hỏi thường gặp

matrone nghĩa là gì?

matrone (danh từ) nghĩa là tôn mẫu, nữ gia trưởng, bà mụ, mụ vườn.

matrone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matrone (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁɔn/.

matrone là giống đực hay giống cái?

matrone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.