TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cởi tiếng Pháp là gì?

"cởi" trong tiếng Pháp là détacher (ngoại động từ), délier (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).

détacher Ngoại động từ

/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi, mở, gỡ; thả.

  • Détache le chien. Cởi xích chó ra.
  • Détacher un cordon cởi dây

Xem đầy đủ từ "détacher": giống, cách chia, thành ngữ →

délier Ngoại động từ

/de.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi, tháo, mở.

  • Délier un fagot tháo một bó củi

Xem đầy đủ từ "délier": giống, cách chia, thành ngữ →

enlever Ngoại động từ

/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)

Xem đầy đủ từ "enlever": giống, cách chia, thành ngữ →

ôter Ngoại động từ

/o.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ.

  • Ôter un objet de la table cất một vật trên bàn đi
  • Ôter les assiettes en desservant dọn bát đĩa đi

Xem đầy đủ từ "ôter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cởi tiếng Pháp là gì?

"cởi" trong tiếng Pháp là détacher (ngoại động từ), délier (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.