Cởi tiếng Pháp là gì?
"cởi" trong tiếng Pháp là détacher (ngoại động từ), délier (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).
détacher Ngoại động từ
/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi, mở, gỡ; thả.
- Détache le chien. Cởi xích chó ra.
- Détacher un cordon cởi dây
délier Ngoại động từ
/de.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi, tháo, mở.
- Délier un fagot tháo một bó củi
enlever Ngoại động từ
/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)
ôter Ngoại động từ
/o.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cất, dọn, bỏ, cởi bỏ.
- Ôter un objet de la table cất một vật trên bàn đi
- Ôter les assiettes en desservant dọn bát đĩa đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dénouerNgoại động từ · Cởi nút, cởi, mở, gỡ
- déficelerNgoại động từ · Cởi, bỏ dây chằng
- débarrassereTự động từ · Bỏ, vứt, cởi
- débarrasserNgoại động từ · Loại bỏ, bỏ, cởi, cất
- dissoudreNgoại động từ · Cởi (nút)
- déliéTính từ · Cởi, tháo, mở
- déliementDanh từ · Sự cởi, sự tháo, sự mở
- détachageDanh từ · Sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự thả
Câu hỏi thường gặp
Cởi tiếng Pháp là gì?
"cởi" trong tiếng Pháp là détacher (ngoại động từ), délier (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).