TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cột tiếng Pháp là gì?

"cột" trong tiếng Pháp là attacher (ngoại động từ), colonne (danh từ), poteau (danh từ).

attacher Ngoại động từ

/a.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, cột, cài, xích...

Xem đầy đủ từ "attacher": giống, cách chia, thành ngữ →

colonne Danh từ · giống cái

/kɔ.lɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột.

  • édifice à colonnes nhà có cột
  • colonne de fumée cột khói

Xem đầy đủ từ "colonne": giống, cách chia, thành ngữ →

poteau Danh từ · giống đực

/pɔ.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột, cọc.

  • Poteau de bois cột gỗ
  • Poteau indicateur cột chỉ đường

Xem đầy đủ từ "poteau": giống, cách chia, thành ngữ →

pilier Danh từ · giống đực

/pi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột, trụ.

  • Les piliers d'une galerie các cột của hành lang
  • Pilier du voile du palais (giải phẫu) cột màng hầu

Xem đầy đủ từ "pilier": giống, cách chia, thành ngữ →

mât Danh từ · giống đực

/ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột buồm.

  • Mât de sémaphore (đường sắt) cột tín hiệu
  • Mât de cocagne cột mỡ

Xem đầy đủ từ "mât": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cột tiếng Pháp là gì?

"cột" trong tiếng Pháp là attacher (ngoại động từ), colonne (danh từ), poteau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.