colonnade
danh từ giống cái (f)
/kɔ.lɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
colonnade nghĩa là hàng cột.
Nghĩa của colonnade
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Hàng cột.
Dạng từ của colonnade
Đi với mạo từ: une colonnade · la colonnade
| Số nhiều | colonnades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colonnade
Câu hỏi thường gặp
colonnade nghĩa là gì?
colonnade (danh từ) nghĩa là hàng cột.
colonnade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colonnade (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.nad/.
colonnade là giống đực hay giống cái?
colonnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).