TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colonne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɔn/ giọng máy của trình duyệt

colonne nghĩa là cột, trụ cột.

Nghĩa của colonne

Danh từ · giống cái

  1. Cột.
    • édifice à colonnesnhà có cột
    • colonne de fuméecột khói
    • colonne de chiffrescột số
    • colonnes d'un journalcột báo
    • colonne vertébrale(giải phẫu) cột (xương) sống
  2. Nghĩa bóng Trụ cột.
    • Les colonnes de l'Etattrụ cột của nhà nước

Dạng từ của colonne

Đi với mạo từ: une colonne · la colonne

Số nhiềucolonnes

Họ từ của colonne

Cụm từ, thành ngữ với colonne

  • cinquième colonne — đội quân thứ năm (lực lượng gián điệp làm nội ứng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ column, pillar (cylindrical part of a structure, for support); column (vertical part of a table or grid); column; file

Câu hỏi thường gặp

colonne nghĩa là gì?

colonne (danh từ) nghĩa là cột, trụ cột.

colonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colonne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔn/.

colonne là giống đực hay giống cái?

colonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.