TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colonnette

danh từ giống cái (f)
/kɔ.lɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

colonnette nghĩa là cột con.

Nghĩa của colonnette

Danh từ · giống cái

  1. Cột con.

Dạng từ của colonnette

Đi với mạo từ: une colonnette · la colonnette

Số nhiềucolonnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small column

Câu hỏi thường gặp

colonnette nghĩa là gì?

colonnette (danh từ) nghĩa là cột con.

colonnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colonnette (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.nɛt/.

colonnette là giống đực hay giống cái?

colonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.