TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colophane

danh từ giống cái (f)
/kɔ.lɔ.fan/ giọng máy của trình duyệt

colophane nghĩa là nhựa thông.

Nghĩa của colophane

Danh từ · giống cái

  1. Colofan, nhựa thông.

Dạng từ của colophane

Đi với mạo từ: une colophane · la colophane

Số nhiềucolophanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosin

Câu hỏi thường gặp

colophane nghĩa là gì?

colophane (danh từ) nghĩa là nhựa thông.

colophane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colophane (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.fan/.

colophane là giống đực hay giống cái?

colophane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.