TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mât

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma/ giọng máy của trình duyệt

mât nghĩa là cột buồm, cột cờ.

Nghĩa của mât

Danh từ · giống đực

  1. Cột buồm.
  2. Cột cờ.
  3. Cột.
    • Mât de sémaphore(đường sắt) cột tín hiệu
    • Mât de cocagnecột mỡ

Dạng từ của mât

Đi với mạo từ: un mât · le mât

Số nhiềumâts

Họ từ của mât

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mast; flagstaff

Câu hỏi thường gặp

mât nghĩa là gì?

mât (danh từ) nghĩa là cột buồm, cột cờ.

mât phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mât (giọng Pháp chuẩn): /ma/.

mât là giống đực hay giống cái?

mât là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.