mât
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma/ giọng máy của trình duyệt
mât nghĩa là cột buồm, cột cờ.
Nghĩa của mât
Danh từ · giống đực
- Cột buồm.
- Cột cờ.
- Cột.
- Mât de sémaphore(đường sắt) cột tín hiệu
- Mât de cocagnecột mỡ
Dạng từ của mât
Đi với mạo từ: un mât · le mât
| Số nhiều | mâts |
Họ từ của mât
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mast; flagstaff
Câu hỏi thường gặp
mât nghĩa là gì?
mât (danh từ) nghĩa là cột buồm, cột cờ.
mât phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mât (giọng Pháp chuẩn): /ma/.
mât là giống đực hay giống cái?
mât là danh từ giống đực (dùng với un, le).