TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mâter

/ma.te/ giọng máy của trình duyệt

mâter nghĩa là dựng cột buồm.

Nghĩa của mâter

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Dựng cột buồm (trên tàu).

Chia động từ mâter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: mâtéHiện tại phân từ: mâtant

Hiện tại présent

  • je mâte
  • tu mâtes
  • il/elle mâte
  • nous mâtons
  • vous mâtez
  • ils/elles mâtent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai mâté
  • tu as mâté
  • il/elle a mâté
  • nous avons mâté
  • vous avez mâté
  • ils/elles ont mâté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je mâtais
  • tu mâtais
  • il/elle mâtait
  • nous mâtions
  • vous mâtiez
  • ils/elles mâtaient

Tương lai đơn futur simple

  • je mâterai
  • tu mâteras
  • il/elle mâtera
  • nous mâterons
  • vous mâterez
  • ils/elles mâteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je mâterais
  • tu mâterais
  • il/elle mâterait
  • nous mâterions
  • vous mâteriez
  • ils/elles mâteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je mâte
  • que tu mâtes
  • qu'il/elle mâte
  • que nous mâtions
  • que vous mâtiez
  • qu'ils/elles mâtent

Quá khứ đơn passé simple

  • je mâtai
  • tu mâtas
  • il/elle mâta
  • nous mâtâmes
  • vous mâtâtes
  • ils/elles mâtèrent

Mệnh lệnh impératif

  • mâte (tu)
  • mâtons (nous)
  • mâtez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mast (put a mast on a watercraft)

Câu hỏi thường gặp

mâter nghĩa là gì?

mâter (ngoại động từ) nghĩa là dựng cột buồm.

mâter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mâter (giọng Pháp chuẩn): /ma.te/.

Chia động từ mâter ở thì hiện tại thế nào?

je mâte, tu mâtes, il/elle mâte, nous mâtons, vous mâtez, ils/elles mâtent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.