TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mâtin

danh từ giống đực (m)
/ma.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mâtin nghĩa là chó ngao, người tinh ranh.

Nghĩa của mâtin

Danh từ · giống đực

  1. Chó ngao.
  2. Thân mật Người tinh ranh.

Thán từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ủa! lạ nhỉ!

Dạng từ của mâtin

Đi với mạo từ: un mâtin · le mâtin

Số nhiềumâtins

Họ từ của mâtin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guard dog, watchdog, hound; mastiff; sly old dog, cunning devil
  • Thán từ Good Lord!, I say!

Câu hỏi thường gặp

mâtin nghĩa là gì?

mâtin (danh từ, thán từ) nghĩa là chó ngao, người tinh ranh.

mâtin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mâtin (giọng Pháp chuẩn): /ma.tɛ̃/.

mâtin là giống đực hay giống cái?

mâtin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.