mâtin
danh từ giống đực (m)
/ma.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mâtin nghĩa là chó ngao, người tinh ranh.
Nghĩa của mâtin
Danh từ · giống đực
- Chó ngao.
- Thân mật Người tinh ranh.
Thán từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Ủa! lạ nhỉ!
Dạng từ của mâtin
Đi với mạo từ: un mâtin · le mâtin
| Số nhiều | mâtins |
Họ từ của mâtin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guard dog, watchdog, hound; mastiff; sly old dog, cunning devil
- Thán từ Good Lord!, I say!
Câu hỏi thường gặp
mâtin nghĩa là gì?
mâtin (danh từ, thán từ) nghĩa là chó ngao, người tinh ranh.
mâtin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mâtin (giọng Pháp chuẩn): /ma.tɛ̃/.
mâtin là giống đực hay giống cái?
mâtin là danh từ giống đực (dùng với un, le).