TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có thể tiếng Pháp là gì?

"có thể" trong tiếng Pháp là pouvoir (ngoại động từ), capable (tính từ), probable (tính từ).

pouvoir Ngoại động từ

/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, có khả năng; có quyền.

  • Est-ce que je peux savoir ton âge ? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?
  • Il peut être fier de son père. Anh ấy có thể hãnh diện về bố.

Xem đầy đủ từ "pouvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

capable Tính từ

/ka.pabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có khả năng, có thể.

  • La plupart des gens pensent que les ordinateurs ne seront jamais capables de penser. Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ.
  • Je suis enfin capable de comprendre ce qui est intéressant dans le shōgi professionnel. Cuối cùng tôi cũng có thể lĩnh ngộ ra được điều thú vị về cờ shogi chuyên nghiệp rồi.

Xem đầy đủ từ "capable": giống, cách chia, thành ngữ →

probable Tính từ

/pʁɔ.babl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có khả năng đúng, có khả năng xảy ra, có thể.

  • Hypothèse probable giả thuyết có khả năng đúng

Xem đầy đủ từ "probable": giống, cách chia, thành ngữ →

susceptible Tính từ

/sy.sɛp.tibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể, có khả năng.

  • Phrase qui est susceptible de deux interprétations câu có thể có hai cách giải thích
  • Proposition susceptible de vous intéresser đề nghị có thể làm cho anh thích thú

Xem đầy đủ từ "susceptible": giống, cách chia, thành ngữ →

savoir

/sa.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Est-ce que je peux savoir ton âge ? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?

Xem đầy đủ từ "savoir": giống, cách chia, thành ngữ →

peut-être

/pø.ˈt‿ɛtʁ̥/ giọng máy của trình duyệt

  • Peut-être qu'un jour, tu comprendras cela. Có thể một ngày nào đó, bạn sẽ hiểu điều đó.
  • Tu as peut-être déjà lu ce livre. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi.

Xem đầy đủ từ "peut-être": giống, cách chia, thành ngữ →

possible Tính từ

/pɔ.sibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có thể.

  • Si possible, j'aimerais aller à la maison maintenant. Nếu có thể, tôi muốn được về nhà ngay bây giowf.
  • C'est une histoire possible. Đó là một chuyện có thể xảy ra.

Xem đầy đủ từ "possible": giống, cách chia, thành ngữ →

sûrement

/syʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • De nous cinq, il est sûrement celui qui parle le plus de langues. Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất.

Xem đầy đủ từ "sûrement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có thể tiếng Pháp là gì?

"có thể" trong tiếng Pháp là pouvoir (ngoại động từ), capable (tính từ), probable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.