TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biểu diễn tiếng Pháp là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Pháp là spectacle (danh từ), jouer (nội động từ), festival (danh từ).

spectacle Danh từ · giống đực

/spɛk.takl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc biểu diễn.

  • Aller au spectacle đi xem biểu diễn

Xem đầy đủ từ "spectacle": giống, cách chia, thành ngữ →

jouer Nội động từ

/ʒwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn (xuất), đóng.

  • Jouer dans un film đóng trong một phim

Xem đầy đủ từ "jouer": giống, cách chia, thành ngữ →

festival Danh từ · giống đực

/fɛs.ti.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại hội liên hoan, hội diễn (nhạc, điện ảnh, kịch...).

  • Festival international đại hội liên hoan quốc tế

Xem đầy đủ từ "festival": giống, cách chia, thành ngữ →

interpréter Ngoại động từ

/ɛ̃.tɛʁ.pʁe.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn tấu, diễn xuất, diễn; đóng.

Xem đầy đủ từ "interpréter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu diễn tiếng Pháp là gì?

"biểu diễn" trong tiếng Pháp là spectacle (danh từ), jouer (nội động từ), festival (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.