TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concert

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

concert nghĩa là buổi hòa nhạc, sự hòa âm.

Nghĩa của concert

Danh từ · giống đực

  1. Buổi hòa nhạc.
    • Assister au concert du samedidự buổi hòa nhạc thứ bảy
  2. Sự hòa âm.
    • Concert des ventssự hòa âm của gió
  3. Sự đồng thanh.
    • Un concert d'élogessự đồng thanh khen ngợi
  4. Nghĩa bóng Sự đồng minh, sự hiệp đồng.
    • De concertcùng nhau
    • Agir de concertcùng nhau hành động

Dạng từ của concert

Đi với mạo từ: un concert · le concert

Số nhiềuconcerts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concert

Trái nghĩa

Câu ví dụ với concert

  • Comment avez-vous trouvé le concert ? Bạn thấy buổi hòa nhạc thế nào?Tatoeba #454265
  • Ma mère étant malade, je ne pouvais pas aller au concert. Vì mẹ tôi ốm, tôi không thể tới buổi hòa nhạc được.Tatoeba #135027
  • Le concert dura à peu près trois heures. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872894
  • Vous ne semblez pas avoir très apprécié le concert. Bạn có vẻ như không thật sự tận hưởng buổi diễn lắm nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8390135
  • Tu ne sembles pas beaucoup avoir apprécié le concert. Bạn có vẻ như không thật sự tận hưởng buổi diễn lắm nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8390136
  • Quand donneront-ils un concert ? Bao giờ họ tổ chức hòa nhạc nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348550
  • Quand donneront-elles un concert ? Bao giờ họ tổ chức hòa nhạc nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348551
  • Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12260118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concert (musical entertainment)

Câu hỏi thường gặp

concert nghĩa là gì?

concert (danh từ) nghĩa là buổi hòa nhạc, sự hòa âm.

concert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concert (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ/.

concert là giống đực hay giống cái?

concert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.