concertant
/kɔ̃.sɛʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
concertant nghĩa là hợp tấu.
Nghĩa của concertant
Tính từ
- Âm nhạc Hợp tấu.
- Duo concertantbộ đôi hợp tấu
Dạng từ của concertant
| Số nhiều | concertants |
| Giống cái | concertante |
| Giống cái số nhiều | concertantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ characteristic of a concerto
Câu hỏi thường gặp
concertant nghĩa là gì?
concertant (tính từ) nghĩa là hợp tấu.
concertant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concertant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.tɑ̃/.