TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concertant

/kɔ̃.sɛʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concertant nghĩa là hợp tấu.

Nghĩa của concertant

Tính từ

  1. Âm nhạc Hợp tấu.
    • Duo concertantbộ đôi hợp tấu

Dạng từ của concertant

Số nhiềuconcertants
Giống cáiconcertante
Giống cái số nhiềuconcertantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ characteristic of a concerto

Câu hỏi thường gặp

concertant nghĩa là gì?

concertant (tính từ) nghĩa là hợp tấu.

concertant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concertant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.