concertation
concertation nghĩa là Sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau.
Nghĩa của concertation
Danh từ · giống cái
- Sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau.
Dạng từ của concertation
Đi với mạo từ: une concertation · la concertation
| Số nhiều | concertations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consultation; concertation
Câu hỏi thường gặp
concertation nghĩa là gì?
concertation (danh từ) nghĩa là Sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau.
concertation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concertation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.ta.sjɔ̃/.
concertation là giống đực hay giống cái?
concertation là danh từ giống cái (dùng với une, la).