TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concertation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sɛʁ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

concertation nghĩa là Sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau.

Nghĩa của concertation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau.

Dạng từ của concertation

Đi với mạo từ: une concertation · la concertation

Số nhiềuconcertations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consultation; concertation

Câu hỏi thường gặp

concertation nghĩa là gì?

concertation (danh từ) nghĩa là Sự bàn tính với nhau; sự thống nhất với nhau.

concertation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concertation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.ta.sjɔ̃/.

concertation là giống đực hay giống cái?

concertation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.