TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spectacle

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/spɛk.takl/ giọng máy của trình duyệt

spectacle nghĩa là cảnh, cảnh tượng, cuộc biểu diễn.

Nghĩa của spectacle

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh, cảnh tượng.
    • Spectacle de la mercảnh biển
    • Spectacle horriblecảnh khủng khiếp
  2. Cuộc biểu diễn.
    • Aller au spectacleđi xem biểu diễn

Dạng từ của spectacle

Đi với mạo từ: un spectacle · le spectacle

Số nhiềuspectacles

Cụm từ, thành ngữ với spectacle

  • pièce à grand spectacle — vở kịch dàn cảnh lộng lẫy
  • se donner en spectacle — (nghĩa xấu) làm trò cười cho thiên hạ

Câu ví dụ với spectacle

  • Le spectacle commence dans dix minutes. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832476
  • Le spectacle commence dans 10 minutes. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2296205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a show, a spectacle, a performance, a concert; a sight, a showing, a display

Câu hỏi thường gặp

spectacle nghĩa là gì?

spectacle (danh từ) nghĩa là cảnh, cảnh tượng, cuộc biểu diễn.

spectacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectacle (giọng Pháp chuẩn): /spɛk.takl/.

spectacle là giống đực hay giống cái?

spectacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.