spectacle
spectacle nghĩa là cảnh, cảnh tượng, cuộc biểu diễn.
Nghĩa của spectacle
Danh từ · giống đực
- Cảnh, cảnh tượng.
- Spectacle de la mercảnh biển
- Spectacle horriblecảnh khủng khiếp
- Cuộc biểu diễn.
- Aller au spectacleđi xem biểu diễn
Dạng từ của spectacle
Đi với mạo từ: un spectacle · le spectacle
| Số nhiều | spectacles |
Cụm từ, thành ngữ với spectacle
- pièce à grand spectacle — vở kịch dàn cảnh lộng lẫy
- se donner en spectacle — (nghĩa xấu) làm trò cười cho thiên hạ
Câu ví dụ với spectacle
- Le spectacle commence dans dix minutes. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832476
- Le spectacle commence dans 10 minutes. Buổi diễn bắt đầu sau mười phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2296205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a show, a spectacle, a performance, a concert; a sight, a showing, a display
Câu hỏi thường gặp
spectacle nghĩa là gì?
spectacle (danh từ) nghĩa là cảnh, cảnh tượng, cuộc biểu diễn.
spectacle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spectacle (giọng Pháp chuẩn): /spɛk.takl/.
spectacle là giống đực hay giống cái?
spectacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).