speakerine
speakerine nghĩa là phát thanh viên.
Nghĩa của speakerine
Danh từ · giống cái
- Phát thanh viên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- La mère de cet enfant est speakerine.Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.
Dạng từ của speakerine
Đi với mạo từ: une speakerine · la speakerine
| Số nhiều | speakerines |
Câu ví dụ với speakerine
- La mère de cet enfant est speakerine. Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female newscaster, television anchor
Câu hỏi thường gặp
speakerine nghĩa là gì?
speakerine (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.
speakerine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của speakerine (giọng Pháp chuẩn): /spi.kə.ʁin/.
speakerine là giống đực hay giống cái?
speakerine là danh từ giống cái (dùng với une, la).