speaker
speaker nghĩa là Chủ tịch hạ nghị viện (Anh).
Nghĩa của speaker
Danh từ · giống đực
- Chủ tịch hạ nghị viện (Anh).
- Người giới thiệu chương trình (rađiô, truyền hình).
Dạng từ của speaker
Đi với mạo từ: un speaker · le speaker
| Số nhiều | speakers |
| Giống cái | speakerine |
Câu ví dụ với speaker
- La mère de cet enfant est speakerine. Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ announcer; speaker (in parliament)
Câu hỏi thường gặp
speaker nghĩa là gì?
speaker (danh từ) nghĩa là Chủ tịch hạ nghị viện (Anh).
speaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của speaker (giọng Pháp chuẩn): /spi.kœʁ/.
speaker là giống đực hay giống cái?
speaker là danh từ giống đực (dùng với un, le).