TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spatule

danh từ giống cái (f)
/spa.tyl/ giọng máy của trình duyệt

spatule nghĩa là dao phết, mũi cong.

Nghĩa của spatule

Danh từ · giống cái

  1. Dao phết.
  2. Thể dục thể thao Mũi cong (ván trượt tuyết).
  3. Động vật học Cá thìa.

Dạng từ của spatule

Đi với mạo từ: une spatule · la spatule

Số nhiềuspatules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spatula (kitchen utensil); spoonbill (wading bird); ski

Câu hỏi thường gặp

spatule nghĩa là gì?

spatule (danh từ) nghĩa là dao phết, mũi cong.

spatule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spatule (giọng Pháp chuẩn): /spa.tyl/.

spatule là giống đực hay giống cái?

spatule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.