spatule
danh từ giống cái (f)
/spa.tyl/ giọng máy của trình duyệt
spatule nghĩa là dao phết, mũi cong.
Nghĩa của spatule
Danh từ · giống cái
- Dao phết.
- Thể dục thể thao Mũi cong (ván trượt tuyết).
- Động vật học Cá thìa.
Dạng từ của spatule
Đi với mạo từ: une spatule · la spatule
| Số nhiều | spatules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spatula (kitchen utensil); spoonbill (wading bird); ski
Câu hỏi thường gặp
spatule nghĩa là gì?
spatule (danh từ) nghĩa là dao phết, mũi cong.
spatule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spatule (giọng Pháp chuẩn): /spa.tyl/.
spatule là giống đực hay giống cái?
spatule là danh từ giống cái (dùng với une, la).