TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spationaute

danh từ cả hai giống
/spa.sjɔ.not/ giọng máy của trình duyệt

spationaute nghĩa là phi hành gia.

Nghĩa của spationaute

Danh từ · cả hai giống

  1. Phi hành gia, nhà hàng không vũ trụ.

Dạng từ của spationaute

Số nhiềuspationautes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spationaut, astronaut

Câu hỏi thường gặp

spationaute nghĩa là gì?

spationaute (danh từ) nghĩa là phi hành gia.

spationaute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spationaute (giọng Pháp chuẩn): /spa.sjɔ.not/.

spationaute là giống đực hay giống cái?

spationaute là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.