spationaute
danh từ cả hai giống
/spa.sjɔ.not/ giọng máy của trình duyệt
spationaute nghĩa là phi hành gia.
Nghĩa của spationaute
Danh từ · cả hai giống
- Phi hành gia, nhà hàng không vũ trụ.
Dạng từ của spationaute
| Số nhiều | spationautes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spationaut, astronaut
Câu hỏi thường gặp
spationaute nghĩa là gì?
spationaute (danh từ) nghĩa là phi hành gia.
spationaute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spationaute (giọng Pháp chuẩn): /spa.sjɔ.not/.
spationaute là giống đực hay giống cái?
spationaute là danh từ cả hai giống.