TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spatio-temporel

/spa.sjo.tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

spatio-temporel nghĩa là Thuộc không gian - thời gian.

Nghĩa của spatio-temporel

Tính từ

  1. Thuộc không gian - thời gian.

Dạng từ của spatio-temporel

Số nhiềuspatio-temporels
Giống cáispatio-temporelle
Giống cái số nhiềuspatio-temporelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ space-time

Câu hỏi thường gặp

spatio-temporel nghĩa là gì?

spatio-temporel (tính từ) nghĩa là Thuộc không gian - thời gian.

spatio-temporel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spatio-temporel (giọng Pháp chuẩn): /spa.sjo.tɑ̃.pɔ.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.