TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spatialisation

danh từ giống cái (f)
/spasjalizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

spatialisation nghĩa là sự không gian hóa.

Nghĩa của spatialisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự không gian hóa.
    • Spatialisation du tempssự không gian hóa thời gian
  2. Sự đưa lên không gian.

Dạng từ của spatialisation

Đi với mạo từ: une spatialisation · la spatialisation

Số nhiềuspatialisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spatialization

Câu hỏi thường gặp

spatialisation nghĩa là gì?

spatialisation (danh từ) nghĩa là sự không gian hóa.

spatialisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spatialisation (giọng Pháp chuẩn): /spasjalizasjɔ̃/.

spatialisation là giống đực hay giống cái?

spatialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.