spatialisation
danh từ giống cái (f)
/spasjalizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
spatialisation nghĩa là sự không gian hóa.
Nghĩa của spatialisation
Danh từ · giống cái
- Sự không gian hóa.
- Spatialisation du tempssự không gian hóa thời gian
- Sự đưa lên không gian.
Dạng từ của spatialisation
Đi với mạo từ: une spatialisation · la spatialisation
| Số nhiều | spatialisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spatialization
Câu hỏi thường gặp
spatialisation nghĩa là gì?
spatialisation (danh từ) nghĩa là sự không gian hóa.
spatialisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spatialisation (giọng Pháp chuẩn): /spasjalizasjɔ̃/.
spatialisation là giống đực hay giống cái?
spatialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).