spatial
spatial nghĩa là Thuộc không gian.
Nghĩa của spatial
Tính từ
- Thuộc không gian.
- L'infinité spatialesự vô tận của không gian
- Thuộc vũ trụ.
- Voyage spatialcuộc du hành vũ trụ
Dạng từ của spatial
| Số nhiều | spatiaux |
| Giống cái | spatiale |
| Giống cái số nhiều | spatiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spatial
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với spatial
- Les voyages spatiaux sont dangereux. Du hành không gian là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5197988
- Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spatial; space, outer space
- Danh từ the space industry
Câu hỏi thường gặp
spatial nghĩa là gì?
spatial (tính từ) nghĩa là Thuộc không gian.
spatial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spatial (giọng Pháp chuẩn): /spa.sjal/.