TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spatial

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spa.sjal/ giọng máy của trình duyệt

spatial nghĩa là Thuộc không gian.

Nghĩa của spatial

Tính từ

  1. Thuộc không gian.
    • L'infinité spatialesự vô tận của không gian
  2. Thuộc vũ trụ.
    • Voyage spatialcuộc du hành vũ trụ

Dạng từ của spatial

Số nhiềuspatiaux
Giống cáispatiale
Giống cái số nhiềuspatiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spatial

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với spatial

  • Les voyages spatiaux sont dangereux. Du hành không gian là nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5197988
  • Les trous de vers permettent aux vaisseaux spatiaux de voyager à travers toute la galaxie. Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3514471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spatial; space, outer space
  • Danh từ the space industry

Câu hỏi thường gặp

spatial nghĩa là gì?

spatial (tính từ) nghĩa là Thuộc không gian.

spatial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spatial (giọng Pháp chuẩn): /spa.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.