TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spasmolytique

/spasmɔlitik/ giọng máy của trình duyệt

spasmolytique nghĩa là trừ co thắt.

Nghĩa của spasmolytique

Tính từ

  1. Y học Trừ co thắt.
    • Médication spasmolytiquethuốc trừ co thắt

Dạng từ của spasmolytique

Số nhiềuspasmolytiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spasmolytic

Câu hỏi thường gặp

spasmolytique nghĩa là gì?

spasmolytique (tính từ) nghĩa là trừ co thắt.

spasmolytique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spasmolytique (giọng Pháp chuẩn): /spasmɔlitik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.