spasmolytique
/spasmɔlitik/ giọng máy của trình duyệt
spasmolytique nghĩa là trừ co thắt.
Nghĩa của spasmolytique
Tính từ
- Y học Trừ co thắt.
- Médication spasmolytiquethuốc trừ co thắt
Dạng từ của spasmolytique
| Số nhiều | spasmolytiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spasmolytic
Câu hỏi thường gặp
spasmolytique nghĩa là gì?
spasmolytique (tính từ) nghĩa là trừ co thắt.
spasmolytique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spasmolytique (giọng Pháp chuẩn): /spasmɔlitik/.