spasmodique
/spas.mɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt
spasmodique nghĩa là co thắt, co cứng, đột khởi.
Nghĩa của spasmodique
Tính từ
- Y học Co thắt, co cứng.
- Đột khởi.
- une résistance spasmodiquesự kháng cự đột khởi
Dạng từ của spasmodique
| Số nhiều | spasmodiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spasmodic
Câu hỏi thường gặp
spasmodique nghĩa là gì?
spasmodique (tính từ) nghĩa là co thắt, co cứng, đột khởi.
spasmodique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spasmodique (giọng Pháp chuẩn): /spas.mɔ.dik/.