TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spasmodique

/spas.mɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt

spasmodique nghĩa là co thắt, co cứng, đột khởi.

Nghĩa của spasmodique

Tính từ

  1. Y học Co thắt, co cứng.
  2. Đột khởi.
    • une résistance spasmodiquesự kháng cự đột khởi

Dạng từ của spasmodique

Số nhiềuspasmodiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spasmodic

Câu hỏi thường gặp

spasmodique nghĩa là gì?

spasmodique (tính từ) nghĩa là co thắt, co cứng, đột khởi.

spasmodique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spasmodique (giọng Pháp chuẩn): /spas.mɔ.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.