spasme
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/spasm/ giọng máy của trình duyệt
spasme nghĩa là sự co thắt, sự co cứng.
Nghĩa của spasme
Danh từ · giống đực
- Y học Sự co thắt, sự co cứng.
Dạng từ của spasme
Đi với mạo từ: un spasme · le spasme
| Số nhiều | spasmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spasm
Câu hỏi thường gặp
spasme nghĩa là gì?
spasme (danh từ) nghĩa là sự co thắt, sự co cứng.
spasme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spasme (giọng Pháp chuẩn): /spasm/.
spasme là giống đực hay giống cái?
spasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).