TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spartéine

danh từ giống cái (f)
/spaʁtein/ giọng máy của trình duyệt

spartéine nghĩa là Xpactein.

Nghĩa của spartéine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Xpactein.

Dạng từ của spartéine

Đi với mạo từ: une spartéine · la spartéine

Số nhiềuspartéines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sparteine

Câu hỏi thường gặp

spartéine nghĩa là gì?

spartéine (danh từ) nghĩa là Xpactein.

spartéine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spartéine (giọng Pháp chuẩn): /spaʁtein/.

spartéine là giống đực hay giống cái?

spartéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.