spartéine
danh từ giống cái (f)
/spaʁtein/ giọng máy của trình duyệt
spartéine nghĩa là Xpactein.
Nghĩa của spartéine
Danh từ · giống cái
- Dược học Xpactein.
Dạng từ của spartéine
Đi với mạo từ: une spartéine · la spartéine
| Số nhiều | spartéines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sparteine
Câu hỏi thường gặp
spartéine nghĩa là gì?
spartéine (danh từ) nghĩa là Xpactein.
spartéine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spartéine (giọng Pháp chuẩn): /spaʁtein/.
spartéine là giống đực hay giống cái?
spartéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).