TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spartiate

/spaʁ.sjat/ giọng máy của trình duyệt

spartiate nghĩa là khắc khổ, người khắc khổ, dép quai chéo.

Nghĩa của spartiate

Tính từ

  1. Thuộc Xpac-tơ.
    • éducation spartiatenền giáo dục Xpác-tơ
  2. Nghĩa bóng Khắc khổ.
    • à la spartiatetheo lối khắc khổ
    • élever son enfant à la spartiatenuôi con theo lối khắc khổ

Danh từ · giống đực

  1. Người khắc khổ.
  2. Số nhiều Dép quai chéo.

Dạng từ của spartiate

Số nhiềuspartiates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Spartan

Câu hỏi thường gặp

spartiate nghĩa là gì?

spartiate (tính từ, danh từ) nghĩa là khắc khổ, người khắc khổ, dép quai chéo.

spartiate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spartiate (giọng Pháp chuẩn): /spaʁ.sjat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.