spartiate
/spaʁ.sjat/ giọng máy của trình duyệt
spartiate nghĩa là khắc khổ, người khắc khổ, dép quai chéo.
Nghĩa của spartiate
Tính từ
- Thuộc Xpac-tơ.
- éducation spartiatenền giáo dục Xpác-tơ
- Nghĩa bóng Khắc khổ.
- à la spartiatetheo lối khắc khổ
- élever son enfant à la spartiatenuôi con theo lối khắc khổ
Danh từ · giống đực
- Người khắc khổ.
- Số nhiều Dép quai chéo.
Dạng từ của spartiate
| Số nhiều | spartiates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Spartan
Câu hỏi thường gặp
spartiate nghĩa là gì?
spartiate (tính từ, danh từ) nghĩa là khắc khổ, người khắc khổ, dép quai chéo.
spartiate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spartiate (giọng Pháp chuẩn): /spaʁ.sjat/.