festival
festival nghĩa là đại hội liên hoan, hội diễn.
Nghĩa của festival
Danh từ · giống đực
- Đại hội liên hoan, hội diễn (nhạc, điện ảnh, kịch...).
- Festival internationalđại hội liên hoan quốc tế
Dạng từ của festival
Đi với mạo từ: un festival · le festival
| Số nhiều | festivals |
Câu ví dụ với festival
- Le jour du festival coïncide avec celui de l'examen. Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333862
- Tu pourrais inviter au festival tout ceux qui veulent venir. Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1594067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ festival
Câu hỏi thường gặp
festival nghĩa là gì?
festival (danh từ) nghĩa là đại hội liên hoan, hội diễn.
festival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của festival (giọng Pháp chuẩn): /fɛs.ti.val/.
festival là giống đực hay giống cái?
festival là danh từ giống đực (dùng với un, le).