TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ phận tiếng Pháp là gì?

"bộ phận" trong tiếng Pháp là partie (danh từ), partiel (tính từ), section (danh từ).

partie Danh từ · giống cái

/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần, bộ phận.

  • Les parties du corps các bộ phận của cơ thể

Xem đầy đủ từ "partie": giống, cách chia, thành ngữ →

partiel Tính từ

/paʁ.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần, bộ phận.

  • Paiement partiel sự trả một phần
  • éclipse partielle de la lune nguyệt thực một phần

Xem đầy đủ từ "partiel": giống, cách chia, thành ngữ →

section Danh từ · giống cái

/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, bộ phận.

  • Section littéraire ban văn học

Xem đầy đủ từ "section": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ phận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ phận tiếng Pháp là gì?

"bộ phận" trong tiếng Pháp là partie (danh từ), partiel (tính từ), section (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.