Bộ phận tiếng Pháp là gì?
"bộ phận" trong tiếng Pháp là partie (danh từ), partiel (tính từ), section (danh từ).
partie Danh từ · giống cái
/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, bộ phận.
- Les parties du corps các bộ phận của cơ thể
partiel Tính từ
/paʁ.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần, bộ phận.
- Paiement partiel sự trả một phần
- éclipse partielle de la lune nguyệt thực một phần
section Danh từ · giống cái
/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban, bộ phận.
- Section littéraire ban văn học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ phận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bộ phận tiếng Pháp là gì?
"bộ phận" trong tiếng Pháp là partie (danh từ), partiel (tính từ), section (danh từ).