TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị tiếng Pháp là gì?

"bị" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), subir (ngoại động từ), atteint (tính từ).

sac Danh từ · giống đực

/sak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi, bao, bị.

  • Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir. Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
  • Sac à main túi cầm tay (của phụ nữ)

Xem đầy đủ từ "sac": giống, cách chia, thành ngữ →

subir Ngoại động từ

/sy.biʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch).

  • Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu.
  • Je subis du cyberharcèlement. Tôi đang bị quấy rối trực tuyến.

Xem đầy đủ từ "subir": giống, cách chia, thành ngữ →

atteint Tính từ

/a.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắc, bị (bệnh).

  • Atteint de la peste mắc bệnh dịch hạch

Xem đầy đủ từ "atteint": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị tiếng Pháp là gì?

"bị" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), subir (ngoại động từ), atteint (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.