Bị tiếng Pháp là gì?
"bị" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), subir (ngoại động từ), atteint (tính từ).
sac Danh từ · giống đực
/sak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi, bao, bị.
- Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir. Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
- Sac à main túi cầm tay (của phụ nữ)
subir Ngoại động từ
/sy.biʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch).
- Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu.
- Je subis du cyberharcèlement. Tôi đang bị quấy rối trực tuyến.
atteint Tính từ
/a.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắc, bị (bệnh).
- Atteint de la peste mắc bệnh dịch hạch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị tiếng Pháp là gì?
"bị" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), subir (ngoại động từ), atteint (tính từ).