Băng tiếng Pháp là gì?
"băng" trong tiếng Pháp là bande (danh từ), glace (danh từ), bandage (danh từ).
bande Danh từ · giống cái
/bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, dải.
- Serrer avec une bande buộc bằng một cái băng
- Bande de velours dải nhung
glace Danh từ · giống cái
/ɡlas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước đá, băng.
- Quand la glace fond, elle se transforme en eau. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
- C'est froid comme de la glace. Lạnh như băng vậy.
bandage Danh từ · giống đực
/bɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng.
- Tom mis un bandage sur le bras de Marie. Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
- Bandage amovible băng tháo được
bander Ngoại động từ
/bɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng bó.
- Bander une blessure băng vết thương
ruban Danh từ · giống đực
/ʁy.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, dải.
- Ruban de soie dải lụa
- Ruban isolant băng cách điện
pansement Danh từ · giống đực
/pɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự băng bó.
- Pansement individuel (quân sự) bông băng cá nhân (của mỗi người lính đem theo)
- Pansement gastrique (y học) thuốc rịt dạ dày
gang Danh từ · giống đực
/ɡɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng cướp.
cassette Danh từ · giống cái
/ka.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp băng ghi âm, cát xét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng tiếng Pháp là gì?
"băng" trong tiếng Pháp là bande (danh từ), glace (danh từ), bandage (danh từ).