TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gang

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

gang nghĩa là băng cướp.

Nghĩa của gang

Danh từ · giống đực

  1. Băng cướp.

Dạng từ của gang

Đi với mạo từ: un gang · le gang

Số nhiềugangs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gang, group of ill-doer; a group of friends

Câu hỏi thường gặp

gang nghĩa là gì?

gang (danh từ) nghĩa là băng cướp.

gang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gang (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃ɡ/.

gang là giống đực hay giống cái?

gang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.