TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ganga

danh từ giống đực (m)
/ɡɑ̃.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

ganga nghĩa là gà cát.

Nghĩa của ganga

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Gà cát.

Dạng từ của ganga

Đi với mạo từ: un ganga · le ganga

Số nhiềugangas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganga

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandgrouse

Câu hỏi thường gặp

ganga nghĩa là gì?

ganga (danh từ) nghĩa là gà cát.

ganga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganga (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.ɡa/.

ganga là giống đực hay giống cái?

ganga là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.